Trang chủI88 • ASX
add
Infini Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,078 $ - 0,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,40 Tr AUD
Số lượng trung bình
149,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 698,27 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,26 Tr | 134,08% |
Thu nhập ròng | -1,36 Tr | -131,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -195,19 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 355,69 N | 168,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -82,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,96 Tr | 352,15% |
Tổng tài sản | 27,43 Tr | 163,16% |
Tổng nợ | 8,10 Tr | 3.410,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,36 Tr | -131,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -773,59 N | -83,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,27 Tr | -52,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,71 Tr | 391,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,67 Tr | 1.708,75% |
Dòng tiền tự do | -872,75 N | 13,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web