Trang chủIAB • KLSE
add
Insights Analytics Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,43 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,44 RM - 1,53 RM
Phạm vi một năm
0,62 RM - 2,00 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
803,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,83 Tr
Tỷ số P/E
42,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,28 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,28 Tr | — |
Thu nhập ròng | 9,52 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 21,50 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,49 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,63 Tr | — |
Tổng tài sản | 177,50 Tr | — |
Tổng nợ | 68,44 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 550,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,52 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,74 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,11 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,88 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -9,83 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
28