Trang chủIBI • TLV
add
IBI Investment House Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36.850,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
35.680,00 ILA - 37.200,00 ILA
Phạm vi một năm
20.100,00 ILA - 41.770,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
5,03 T ILS
Số lượng trung bình
14,98 N
Tỷ số P/E
29,42
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 443,94 Tr | 42,51% |
Chi phí hoạt động | 303,61 Tr | 29,16% |
Thu nhập ròng | 61,26 Tr | 86,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,80 | 31,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,61 Tr | 78,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 604,92 Tr | 16,50% |
Tổng tài sản | 2,17 T | 17,40% |
Tổng nợ | 1,03 T | 36,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,26 Tr | 86,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 121,30 Tr | -2,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,39 Tr | 29,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -81,31 Tr | -405,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,39 Tr | -127,01% |
Dòng tiền tự do | 214,97 Tr | 111,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
1.078