Trang chủIBU • ETR
add
IBU-tec advanced materials AG
Giá đóng cửa hôm trước
15,95 €
Mức chênh lệch một ngày
16,00 € - 17,00 €
Phạm vi một năm
5,60 € - 27,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
79,14 Tr EUR
Số lượng trung bình
8,72 N
Tỷ số P/E
13.791,66
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,11 Tr | -2,91% |
Chi phí hoạt động | 6,95 Tr | 22,23% |
Thu nhập ròng | 314,80 N | 129,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,40 | 130,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,36 Tr | 223,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -82,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,12 Tr | 244,68% |
Tổng tài sản | 72,11 Tr | 4,47% |
Tổng nợ | 20,70 Tr | 17,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 314,80 N | 129,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,13 Tr | 85,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,21 Tr | -89,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,89 Tr | -36,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,03 Tr | 2.154,95% |
Dòng tiền tự do | -2,84 Tr | -158,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1885
Trang web
Nhân viên
206