Trang chủICE • WSE
add
Medinice SA
Giá đóng cửa hôm trước
54,10 zł
Mức chênh lệch một ngày
52,70 zł - 54,00 zł
Phạm vi một năm
6,74 zł - 65,30 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
499,62 Tr PLN
Số lượng trung bình
79,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,10 Tr | 107,56% |
Thu nhập ròng | -3,19 Tr | -107,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,15 Tr | -107,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,60 Tr | 5,27% |
Tổng tài sản | 92,73 Tr | 7,08% |
Tổng nợ | 4,62 Tr | -17,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,19 Tr | -107,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,77 Tr | -27,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 Tr | 30,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,13 Tr | 26,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,99 Tr | 43,86% |
Dòng tiền tự do | -1,81 Tr | -106,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
10