Trang chủICENTS • KLSE
add
iCents Group Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,39 RM - 0,40 RM
Phạm vi một năm
0,28 RM - 0,51 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
192,50 Tr MYR
Số lượng trung bình
449,13 N
Tỷ số P/E
39,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,16 Tr | -17,35% |
Chi phí hoạt động | 3,31 Tr | 130,13% |
Thu nhập ròng | 823,00 N | -67,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | -60,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,81 Tr | -52,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,32 Tr | 44,21% |
Tổng tài sản | 75,77 Tr | 52,36% |
Tổng nợ | 29,35 Tr | -4,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 823,00 N | -67,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,90 Tr | 264,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -168,00 N | -111,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -93,00 N | 95,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,64 Tr | 201,93% |
Dòng tiền tự do | 2,47 Tr | 12,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
102