Trang chủICHB • BMV
add
Industrias CH SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
163,02 $
Mức chênh lệch một ngày
163,10 $ - 167,00 $
Phạm vi một năm
162,00 $ - 185,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
71,21 T MXN
Số lượng trung bình
1,39 N
Tỷ số P/E
47,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,71 T | -17,02% |
Chi phí hoạt động | 792,85 Tr | 16,38% |
Thu nhập ròng | 533,29 Tr | -51,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,13 | -42,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,91 T | 21,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,14 T | -0,74% |
Tổng tài sản | 80,09 T | -2,84% |
Tổng nợ | 9,72 T | -16,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 405,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 533,29 Tr | -51,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,99 T | 21,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -849,00 Tr | -478,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,95 Tr | -101,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,06 T | -29,94% |
Dòng tiền tự do | 2,49 T | 402,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934
Trang web
Nhân viên
5.547