Trang chủICICIAMC • NSE
add
ICICI Prudential Asset Management Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.338,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3.272,10 ₹ - 3.389,10 ₹
Phạm vi một năm
2.530,00 ₹ - 3.430,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,63 NT INR
Số lượng trung bình
544,48 N
Tỷ số P/E
49,32
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,28 T | 8,15% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | -14,00% |
Thu nhập ròng | 7,63 T | 10,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 53,47 | 2,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 15,45 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,70 T | 15,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,04 T | 21,31% |
Tổng tài sản | 50,50 T | 15,21% |
Tổng nợ | 8,79 T | 1,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 494,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 39,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 63,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,63 T | 10,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
3.585