Trang chủICIL • NSE
add
Indo Count Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
269,56 ₹
Mức chênh lệch một ngày
269,32 ₹ - 278,75 ₹
Phạm vi một năm
216,90 ₹ - 351,35 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
54,57 T INR
Số lượng trung bình
360,77 N
Tỷ số P/E
48,56
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,63 T | -7,70% |
Chi phí hoạt động | 5,16 T | 7,26% |
Thu nhập ròng | 244,29 Tr | -67,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,30 | -64,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,23 | -67,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 749,50 Tr | -44,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,28 T | -37,62% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 198,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 244,29 Tr | -67,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
3.637