Trang chủIDIN • TLV
add
IDI Insurance Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22.500,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
22.270,00 ILA - 23.010,00 ILA
Phạm vi một năm
16.620,00 ILA - 27.490,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
3,38 T ILS
Số lượng trung bình
36,94 N
Tỷ số P/E
9,47
Tỷ lệ cổ tức
7,41%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 778,76 Tr | 4,47% |
Chi phí hoạt động | 24,62 Tr | -47,16% |
Thu nhập ròng | 89,16 Tr | -1,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,45 | -5,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,24 Tr | 7,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,71 T | 42,71% |
Tổng tài sản | 6,79 T | 17,45% |
Tổng nợ | 5,52 T | 18,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,16 Tr | -1,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 299,70 Tr | 4.070,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,10 Tr | -32,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -378,36 Tr | -636,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,86 Tr | -61,78% |
Dòng tiền tự do | 316,00 Tr | -73,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.670