Trang chủIDR • BME
add
Indra Sistemas SA
Giá đóng cửa hôm trước
53,86 €
Mức chênh lệch một ngày
53,72 € - 56,16 €
Phạm vi một năm
26,32 € - 66,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,86 T EUR
Số lượng trung bình
1,50 Tr
Tỷ số P/E
22,15
Tỷ lệ cổ tức
0,55%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,86 T | 26,58% |
Chi phí hoạt động | 767,32 Tr | 7,42% |
Thu nhập ròng | 144,53 Tr | 55,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,78 | 22,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,82 | 54,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 210,53 Tr | 19,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 T | 80,17% |
Tổng tài sản | 9,13 T | 84,33% |
Tổng nợ | 7,14 T | 96,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 144,53 Tr | 55,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 339,74 Tr | 41,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -574,47 Tr | -652.906,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 819,61 Tr | 407,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 408,94 Tr | 240,15% |
Dòng tiền tự do | 427,64 Tr | 1.217,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
61.146