Trang chủIFI • WSE
add
IFirma SA
Giá đóng cửa hôm trước
29,30 zł
Mức chênh lệch một ngày
29,15 zł - 29,60 zł
Phạm vi một năm
22,60 zł - 37,20 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
189,12 Tr PLN
Số lượng trung bình
3,70 N
Tỷ số P/E
14,53
Tỷ lệ cổ tức
5,99%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,11 Tr | 1,84% |
Chi phí hoạt động | 3,39 Tr | 56,37% |
Thu nhập ròng | 2,45 Tr | -23,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,24 | -24,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,23 Tr | -18,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,59 Tr | 20,44% |
Tổng tài sản | 27,76 Tr | 11,02% |
Tổng nợ | 10,94 Tr | 4,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 46,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,45 Tr | -23,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,12 Tr | -29,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,11 Tr | 120,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,56 Tr | -33,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 672,00 N | -58,23% |
Dòng tiền tự do | 1,02 Tr | -60,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
194