Trang chủIGG • LON
add
IG Group
Giá đóng cửa hôm trước
1.515,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.513,00 GBX - 1.527,50 GBX
Phạm vi một năm
1.008,00 GBX - 1.531,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
5,04 T GBP
Số lượng trung bình
1,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 269,70 Tr | 8,07% |
Chi phí hoạt động | 25,85 Tr | 21,08% |
Thu nhập ròng | 96,20 Tr | 9,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,67 | 1,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 T | 57,73% |
Tổng tài sản | 3,06 T | 4,20% |
Tổng nợ | 1,22 T | 16,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 348,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 96,20 Tr | 9,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 119,70 Tr | -26,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,05 Tr | -171,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,45 Tr | 169,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,00 Tr | -37,35% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
2.354