Trang chủIJ6 • FRA
add
Avax SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,99 €
Mức chênh lệch một ngày
2,93 € - 2,99 €
Phạm vi một năm
2,07 € - 3,44 €
Giá trị vốn hóa thị trường
471,61 Tr EUR
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
9,32
Tỷ lệ cổ tức
3,35%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 276,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 31,70 Tr | — |
Thu nhập ròng | 5,35 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,94 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,14 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 53,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,50 Tr | 64,51% |
Tổng tài sản | 1,40 T | 14,03% |
Tổng nợ | 1,19 T | 11,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 211,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,35 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
2.803