Trang chủILLM • TSE
add
illumin Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,83 $
Mức chênh lệch một ngày
0,82 $ - 0,88 $
Phạm vi một năm
0,76 $ - 2,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
91,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,15 Tr | -13,58% |
Chi phí hoạt động | 19,78 Tr | -9,13% |
Thu nhập ròng | -4,84 Tr | -217,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,22 | -235,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,86 Tr | -445,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,82 Tr | -21,68% |
Tổng tài sản | 110,15 Tr | -12,46% |
Tổng nợ | 44,10 Tr | -5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,84 Tr | -217,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,21 Tr | 93,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,52 Tr | -693,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -607,00 N | -14,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 623,00 N | -86,21% |
Dòng tiền tự do | 3,04 Tr | 27,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
196