Trang chủILX • TLV
add
Ilex Medical Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.430,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
5.377,00 ILA - 5.631,00 ILA
Phạm vi một năm
5.377,00 ILA - 7.085,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
613,56 Tr ILS
Số lượng trung bình
1,97 N
Tỷ số P/E
11,00
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 245,69 Tr | 5,92% |
Chi phí hoạt động | 41,64 Tr | -6,86% |
Thu nhập ròng | 18,53 Tr | 180,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,54 | 164,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,04 Tr | 35,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 235,11 Tr | -0,75% |
Tổng tài sản | 992,74 Tr | -0,13% |
Tổng nợ | 308,02 Tr | -11,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 684,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,53 Tr | 180,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,41 Tr | -103,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,82 Tr | 518,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,77 Tr | 1,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,29 Tr | -54,31% |
Dòng tiền tự do | -20,91 Tr | -210,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
181