Trang chủIMCO • TLV
add
Imco Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.774,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
6.774,00 ILA - 6.880,00 ILA
Phạm vi một năm
5.566,00 ILA - 12.190,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
343,23 Tr ILS
Số lượng trung bình
14,19 N
Tỷ số P/E
13,36
Tỷ lệ cổ tức
3,68%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,03 Tr | 12,05% |
Chi phí hoạt động | 10,29 Tr | 21,01% |
Thu nhập ròng | 7,69 Tr | -21,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,85 | -30,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,61 Tr | 0,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,86 Tr | -37,90% |
Tổng tài sản | 373,27 Tr | 12,54% |
Tổng nợ | 249,32 Tr | 16,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,69 Tr | -21,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,35 Tr | 48,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,27 Tr | -57,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,89 Tr | -41,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,10 Tr | 15,40% |
Dòng tiền tự do | 8,39 Tr | 4,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
428