Trang chủIMI • LON
add
IMI plc
Giá đóng cửa hôm trước
2.850,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
2.800,00 GBX - 2.860,00 GBX
Phạm vi một năm
1.657,00 GBX - 2.938,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
6,95 T GBP
Số lượng trung bình
1,75 Tr
Tỷ số P/E
23,10
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 606,50 Tr | 9,08% |
Chi phí hoạt động | 145,55 Tr | -4,62% |
Thu nhập ròng | 97,10 Tr | 57,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,01 | 44,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 158,55 Tr | 28,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,90 Tr | -23,40% |
Tổng tài sản | 2,48 T | -0,42% |
Tổng nợ | 1,37 T | -2,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,10 Tr | 57,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 147,55 Tr | 19,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,45 Tr | 83,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -128,40 Tr | -44,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,45 Tr | 45,42% |
Dòng tiền tự do | 85,67 Tr | 18,28% |
Giới thiệu
IMI plc, formerly Imperial Metal Industries Limited and IMI Limited, is a British-based engineering company headquartered in Birmingham, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1862
Trang web
Nhân viên
10.358