Trang chủINBC • OTCMKTS
add
InBankShares Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
11,74 $
Mức chênh lệch một ngày
11,61 $ - 11,70 $
Phạm vi một năm
9,25 $ - 12,65 $
Số lượng trung bình
2,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,93 Tr | -40,98% |
Chi phí hoạt động | 8,85 Tr | 2,56% |
Thu nhập ròng | -943,00 N | -127,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,90 | -146,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 113,37 Tr | 134,17% |
Tổng tài sản | 1,41 T | 7,33% |
Tổng nợ | 1,27 T | 7,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -943,00 N | -127,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
170