Trang chủINCO • IDX
add
Vale Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
6.700,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
6.650,00 Rp - 6.850,00 Rp
Phạm vi một năm
2.420,00 Rp - 7.900,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
73,55 NT IDR
Số lượng trung bình
19,99 Tr
Tỷ số P/E
54,34
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 284,81 Tr | 17,78% |
Chi phí hoạt động | 39,47 Tr | 158,59% |
Thu nhập ròng | 23,62 Tr | 254,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,29 | 201,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,89 Tr | -6,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 376,36 Tr | -44,22% |
Tổng tài sản | 3,35 T | 5,33% |
Tổng nợ | 570,77 Tr | 28,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,77 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,62 Tr | 254,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,20 Tr | -2,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -162,98 Tr | -24,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,85 Tr | 16,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -119,98 Tr | -24,30% |
Dòng tiền tự do | -81,30 Tr | -83,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
2.985