Trang chủINCOAX • STO
add
InCoax Networks AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,59 kr - 0,63 kr
Phạm vi một năm
0,39 kr - 2,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
81,91 Tr SEK
Số lượng trung bình
37,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,59 Tr | -3,21% |
Chi phí hoạt động | 22,12 Tr | 2,17% |
Thu nhập ròng | -10,88 Tr | -42,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -69,78 | -47,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,91 Tr | -44,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,75 Tr | 291,95% |
Tổng tài sản | 153,64 Tr | 12,30% |
Tổng nợ | 43,87 Tr | 66,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,88 Tr | -42,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,09 Tr | 60,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,57 Tr | 23,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,89 Tr | 989.399.900,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,76 Tr | 81,62% |
Dòng tiền tự do | -11,99 Tr | 71,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
32