Trang chủINDO • IDX
add
Royalindo Investa Wijaya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
160,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
157,00 Rp - 160,00 Rp
Phạm vi một năm
138,00 Rp - 585,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
712,44 T IDR
Số lượng trung bình
16,19 Tr
Tỷ số P/E
24,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,66 T | -6,30% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | -67,45% |
Thu nhập ròng | 4,40 T | 30,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 66,05 | 38,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,99 T | 40,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 316,39 T | 11,50% |
Tổng tài sản | 1,14 NT | 9,68% |
Tổng nợ | 7,31 T | 90,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,40 T | 30,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,75 T | -62,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,54 T | 68,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -673,20 Tr | -102,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,43 T | -229,29% |
Dòng tiền tự do | -34,11 T | -54,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
5