Trang chủINDOTHAI • NSE
add
Indo Thai Securities Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
306,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
303,60 ₹ - 317,20 ₹
Phạm vi một năm
143,65 ₹ - 466,35 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
39,74 T INR
Số lượng trung bình
661,78 N
Tỷ số P/E
102,21
Tỷ lệ cổ tức
0,03%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 272,30 Tr | 417,01% |
Chi phí hoạt động | 37,24 Tr | 28,30% |
Thu nhập ròng | 170,02 Tr | 1.679,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 62,44 | 244,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,33 Tr | -79,82% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 170,02 Tr | 1.679,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
97