Trang chủINDS • IDX
add
Indospring Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
456,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
448,00 Rp - 500,00 Rp
Phạm vi một năm
200,00 Rp - 3.410,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,99 NT IDR
Số lượng trung bình
43,44 Tr
Tỷ số P/E
38,74
Tỷ lệ cổ tức
1,75%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 842,32 T | 11,34% |
Chi phí hoạt động | 94,39 T | -5,34% |
Thu nhập ròng | 24,85 T | 50,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,95 | 35,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,29 T | 54,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,76 T | -30,12% |
Tổng tài sản | 4,46 NT | 4,84% |
Tổng nợ | 894,56 T | 21,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,57 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,85 T | 50,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,10 T | -18,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,83 T | -239,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,93 T | 62,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,66 T | -173,58% |
Dòng tiền tự do | -17,88 T | -131,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
2.514