Trang chủINDU-C • STO
add
Industrivarden AB Class C
Giá đóng cửa hôm trước
491,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
490,40 kr - 504,20 kr
Phạm vi một năm
315,00 kr - 512,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
217,89 T SEK
Số lượng trung bình
625,72 N
Tỷ số P/E
5,42
Tỷ lệ cổ tức
1,74%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,54 T | 59,26% |
Chi phí hoạt động | 34,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 12,42 T | 60,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 99,11 | 0,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,50 T | 59,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 337,00 Tr | 39,83% |
Tổng tài sản | 211,38 T | 20,29% |
Tổng nợ | 7,93 T | -9,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 203,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 431,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,42 T | 60,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -97,00 Tr | 26,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -908,00 Tr | 6,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 Tr | -100,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,01 T | -67,11% |
Dòng tiền tự do | 2,79 T | 331,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1944
Trang web
Nhân viên
15