Trang chủINDXA • BME
add
Indexa Capital Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
12,70 €
Phạm vi một năm
7,70 € - 14,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
183,39 Tr EUR
Số lượng trung bình
25,41 N
Tỷ số P/E
77,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 861,82 N | — |
Thu nhập ròng | 281,87 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 15,07 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 439,32 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 5,29 Tr | — |
Tổng nợ | 2,06 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 57,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 281,87 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 146,70 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -204,82 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 231,03 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 172,92 N | — |
Dòng tiền tự do | 256,20 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
47