Trang chủINH • ETR
add
Indus Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
29,50 €
Mức chênh lệch một ngày
28,75 € - 29,30 €
Phạm vi một năm
20,25 € - 33,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
769,10 Tr EUR
Số lượng trung bình
52,07 N
Tỷ số P/E
10,50
Tỷ lệ cổ tức
4,47%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 462,28 Tr | 4,82% |
Chi phí hoạt động | 216,37 Tr | -0,59% |
Thu nhập ròng | 7,73 Tr | 70,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,67 | 62,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,98 Tr | 135,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 68,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 217,61 Tr | 49,92% |
Tổng tài sản | 1,90 T | 5,39% |
Tổng nợ | 1,17 T | 6,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 730,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,73 Tr | 70,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,14 Tr | 9,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,99 Tr | -78,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,44 Tr | 38,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,18 Tr | 2.080,46% |
Dòng tiền tự do | 59,49 Tr | -10,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
8.157