Trang chủININ • TLV
add
Inter Industries Plus Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
278,10 ILA
Mức chênh lệch một ngày
278,10 ILA - 278,10 ILA
Phạm vi một năm
200,00 ILA - 318,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
121,72 Tr ILS
Số lượng trung bình
12,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,03 Tr | 11,76% |
Chi phí hoạt động | 13,42 Tr | -4,04% |
Thu nhập ròng | -2,50 Tr | 88,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,30 | 89,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,40 Tr | 140,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,22 Tr | 86,98% |
Tổng tài sản | 462,72 Tr | 0,06% |
Tổng nợ | 359,31 Tr | 4,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,50 Tr | 88,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,46 Tr | -339,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,17 Tr | 143,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 855,00 N | 114,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -433,00 N | 97,17% |
Dòng tiền tự do | -4,77 Tr | 89,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
836