Trang chủINKT • NASDAQ
add
Mink Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13,51 $
Mức chênh lệch một ngày
12,47 $ - 13,75 $
Phạm vi một năm
6,34 $ - 76,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,26 Tr USD
Số lượng trung bình
599,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,71 Tr | 8,10% |
Thu nhập ròng | -2,60 Tr | -5,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,56 | 9,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,67 Tr | -8,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,36 Tr | 191,90% |
Tổng tài sản | 14,24 Tr | 148,90% |
Tổng nợ | 28,47 Tr | 12,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -14,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -46,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 80,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,60 Tr | -5,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,07 Tr | -20,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,18 Tr | 39.170.200,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -920,87 N | 47,41% |
Dòng tiền tự do | -1,18 Tr | 31,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
15