Trang chủINKW • OTCMKTS
add
Greene Concepts Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00020 $ - 0,00030 $
Phạm vi một năm
0,00020 $ - 0,0013 $
Số lượng trung bình
27,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 236,75 N | 56,88% |
Chi phí hoạt động | 219,19 N | 6,69% |
Thu nhập ròng | -88,72 N | -18,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,48 | 24,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -73,58 N | -22,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,65 N | — |
Tổng tài sản | 5,46 Tr | — |
Tổng nợ | 1,49 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -88,72 N | -18,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -619,00 | 99,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,88 N | -162,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,50 N | 71,38% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
3