Trang chủINOV • IDX
add
Inocycle Technology Group Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
127,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
123,00 Rp - 127,00 Rp
Phạm vi một năm
80,00 Rp - 248,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
224,22 T IDR
Số lượng trung bình
4,39 Tr
Tỷ số P/E
23,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,50 T | 2,61% |
Chi phí hoạt động | 47,39 T | 72,03% |
Thu nhập ròng | -23,59 T | -165,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,98 | -163,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,49 T | -638,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,76 T | -15,92% |
Tổng tài sản | 979,58 T | -4,56% |
Tổng nợ | 657,98 T | -7,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 321,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,81 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,59 T | -165,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,10 T | 119,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,57 T | -210,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,28 T | -23,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,74 T | 2,97% |
Dòng tiền tự do | -18,71 T | -597,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
283