Trang chủINPS • IDX
add
Indah Prakasa Sentosa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
520,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
520,00 Rp - 520,00 Rp
Phạm vi một năm
97,00 Rp - 890,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
338,00 T IDR
Số lượng trung bình
480,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,20 T | 20,32% |
Chi phí hoạt động | 9,62 T | -18,61% |
Thu nhập ròng | -21,98 T | 5,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,11 | 21,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,09 T | 41,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 T | 30,33% |
Tổng tài sản | 192,53 T | -26,40% |
Tổng nợ | 243,72 T | -17,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -51,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 650,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -61,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,98 T | 5,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -114,42 T | -3.285,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,78 T | 190,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 107,80 T | 1.964,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,83 T | -211,73% |
Dòng tiền tự do | -140,86 T | -1.601,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
123