Trang chủINR • NYSE
add
Infinity Natural Resources Inc
15,65 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
15,65 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 17:53:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,16 $
Mức chênh lệch một ngày
15,65 $ - 16,31 $
Phạm vi một năm
11,13 $ - 19,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
992,42 Tr USD
Số lượng trung bình
335,26 N
Tỷ số P/E
17,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,06 Tr | 69,38% |
Chi phí hoạt động | 12,77 Tr | -74,67% |
Thu nhập ròng | 20,68 Tr | 474,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,66 | 321,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 113,81 Tr | 561,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,85 Tr | 29,32% |
Tổng tài sản | 1,24 T | 35,54% |
Tổng nợ | 262,93 Tr | -35,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 977,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,68 Tr | 474,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,09 Tr | 149,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -150,87 Tr | -145,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 74,06 Tr | 132,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,72 Tr | -370,06% |
Dòng tiền tự do | -189,59 Tr | -1.470,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
101