Trang chủINVU • OTCMKTS
add
Investview Inc. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,026 $
Phạm vi một năm
0,0075 $ - 0,031 $
Giá trị vốn hóa thị trường
42,24 Tr USD
Số lượng trung bình
844,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,15 Tr | -39,72% |
Chi phí hoạt động | 9,10 Tr | 15,49% |
Thu nhập ròng | -7,80 Tr | -3.780,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -109,08 | -6.354,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,75 Tr | -510,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,03 Tr | -52,86% |
Tổng tài sản | 21,50 Tr | -31,91% |
Tổng nợ | 12,57 Tr | -12,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -89,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,80 Tr | -3.780,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -592,94 N | -160,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,54 Tr | -123,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -951,09 N | 30,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,09 Tr | -156,30% |
Dòng tiền tự do | -3,03 Tr | -129,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 1, 1946
Trang web
Nhân viên
45