Trang chủIOT • BIT
add
Seco SpA
Giá đóng cửa hôm trước
2,93 €
Mức chênh lệch một ngày
2,87 € - 2,98 €
Phạm vi một năm
1,77 € - 3,61 €
Giá trị vốn hóa thị trường
385,73 Tr EUR
Số lượng trung bình
141,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,66 Tr | 14,78% |
Chi phí hoạt động | 18,82 Tr | -37,60% |
Thu nhập ròng | -4,58 Tr | 58,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,86 | 63,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,82 Tr | 431,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,69 Tr | -5,37% |
Tổng tài sản | 486,08 Tr | -0,99% |
Tổng nợ | 191,62 Tr | -3,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 294,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,58 Tr | 58,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,00 Tr | 24,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,32 Tr | -184,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,77 Tr | 56,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,36 Tr | 60,17% |
Dòng tiền tự do | 9,77 Tr | -27,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
812