Trang chủIOTA • FRA
add
A-Smart Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,071 €
Mức chênh lệch một ngày
0,073 € - 0,073 €
Phạm vi một năm
0,041 € - 0,086 €
Giá trị vốn hóa thị trường
31,39 Tr SGD
Số lượng trung bình
618,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,77 Tr | -8,26% |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | -11,78% |
Thu nhập ròng | -136,50 N | 42,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,71 | 36,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,50 N | 312,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 Tr | -64,94% |
Tổng tài sản | 38,87 Tr | 7,68% |
Tổng nợ | 13,88 Tr | 57,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -136,50 N | 42,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -698,00 N | 24,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,50 N | 69,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 132,50 N | 148,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -572,50 N | 52,51% |
Dòng tiền tự do | 89,44 N | 112,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
57