Trang chủIOTF • IDX
add
Sumber Sinergi Makmur PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
66,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
65,00 Rp - 67,00 Rp
Phạm vi một năm
52,00 Rp - 264,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
343,87 T IDR
Số lượng trung bình
30,90 Tr
Tỷ số P/E
399,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,31 T | 18,44% |
Chi phí hoạt động | 5,60 T | 14,61% |
Thu nhập ròng | 237,32 Tr | 410,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,17 | 360,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,51 T | 23,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 87,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,66 T | 573,42% |
Tổng tài sản | 179,87 T | 0,40% |
Tổng nợ | 23,11 T | -0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 156,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 237,32 Tr | 410,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,12 T | -109,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,26 T | 105,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 352,75 Tr | -86,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -510,42 Tr | -118,45% |
Dòng tiền tự do | 23,79 T | 2.284,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
27