Trang chủIPD • CVE
add
International Parkside Products Inc(NDA)
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,055 $
Giá trị vốn hóa thị trường
742,86 N CAD
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 Tr | 39,58% |
Chi phí hoạt động | 463,16 N | 51,15% |
Thu nhập ròng | 275,96 N | 643,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,06 | 432,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 294,40 N | 451,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 157,08 N | -49,16% |
Tổng tài sản | 1,52 Tr | 45,03% |
Tổng nợ | 1,35 Tr | 120,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 165,88 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 60,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 470,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 275,96 N | 643,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,12 N | 58,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,80 N | 0,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,16 N | 46,24% |
Dòng tiền tự do | -42,97 N | -603,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web