Trang chủIRIS • KLSE
add
IRIS Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 RM
Phạm vi một năm
0,17 RM - 0,31 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
150,91 Tr MYR
Số lượng trung bình
259,74 N
Tỷ số P/E
12,84
Tỷ lệ cổ tức
10,81%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,60 Tr | -40,80% |
Chi phí hoạt động | 11,97 Tr | 25,85% |
Thu nhập ròng | 962,00 N | -87,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,86 | -79,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 Tr | -89,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,05 Tr | 1,32% |
Tổng tài sản | 619,16 Tr | -0,69% |
Tổng nợ | 227,39 Tr | -1,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 391,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 815,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 962,00 N | -87,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -639,00 N | -106,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -931,00 N | 53,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,14 Tr | 27,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,50 Tr | -395,89% |
Dòng tiền tự do | -4,83 Tr | -161,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
276