Trang chủIRME • OTCMKTS
add
IR-Med Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
755,34 N USD
Số lượng trung bình
14,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 286,00 N | -20,11% |
Thu nhập ròng | -701,00 N | -91,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -282,00 N | 20,34% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,00 N | -91,63% |
Tổng tài sản | 175,00 N | -80,27% |
Tổng nợ | 800,00 N | 52,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -625,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -478,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 210,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -701,00 N | -91,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -71,00 N | 80,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 88,00 N | -87,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,00 N | -96,52% |
Dòng tiền tự do | -222,12 N | 8,87% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
3