Trang chủIRON • LON
add
Ironveld PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,023 GBX - 0,026 GBX
Phạm vi một năm
0,020 GBX - 0,078 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
4,30 Tr GBP
Số lượng trung bình
45,84 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 364,50 N | 14,80% |
Thu nhập ròng | -342,50 N | -3,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -360,00 N | -15,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,00 N | -94,31% |
Tổng tài sản | 35,03 Tr | -4,95% |
Tổng nợ | 12,60 Tr | 3,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -342,50 N | -3,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -374,00 N | -72,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,00 N | 94,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,50 N | -100,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -393,50 N | -159,85% |
Dòng tiền tự do | -232,12 N | 52,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
87