Trang chủIRSX • IDX
add
Aviana Sinar Abadi PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
470,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
460,00 Rp - 476,00 Rp
Phạm vi một năm
24,00 Rp - 880,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,91 NT IDR
Số lượng trung bình
71,09 Tr
Tỷ số P/E
101,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 202,81 T | 71,01% |
Chi phí hoạt động | 8,48 T | 237,19% |
Thu nhập ròng | 1,86 T | 178,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,92 | 146,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,44 T | 179,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,15 T | 374,06% |
Tổng tài sản | 360,23 T | 115,19% |
Tổng nợ | 44,87 T | 1.075,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 315,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,86 T | 178,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,87 T | 1.250,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,44 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -550,56 Tr | -2.490,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,12 T | -8,33% |
Dòng tiền tự do | -1,62 T | 43,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
18