Trang chủISFT • CNSX
add
ICEsoft Technologies Canada Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,48 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 508,44 N | 3,50% |
Chi phí hoạt động | 365,79 N | 11,29% |
Thu nhập ròng | -84,13 N | -9.254,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,55 | -8.810,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -44,94 N | -207,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,97 N | -22,32% |
Tổng tài sản | 238,95 N | -21,12% |
Tổng nợ | 3,47 Tr | 7,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -45,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -84,13 N | -9.254,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -40,90 N | 77,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,53 N | 44,35% |
Dòng tiền tự do | -62,42 N | -193,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12