Trang chủISRS • TLV
add
Isras Investment Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
81.620,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
81.600,00 ILA - 83.050,00 ILA
Phạm vi một năm
75.010,00 ILA - 106.340,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
4,03 T ILS
Số lượng trung bình
4,32 N
Tỷ số P/E
11,43
Tỷ lệ cổ tức
5,50%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,02 Tr | 4,73% |
Chi phí hoạt động | 12,33 Tr | -18,48% |
Thu nhập ròng | 254,96 Tr | -4,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 161,35 | -8,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,35 Tr | -12,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 665,71 Tr | -6,41% |
Tổng tài sản | 10,56 T | 5,50% |
Tổng nợ | 5,45 T | 7,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 254,96 Tr | -4,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,60 Tr | -32,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,10 Tr | -33,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -112,91 Tr | -162,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,42 Tr | -120,83% |
Dòng tiền tự do | 142,04 Tr | 3,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
85