Trang chủITAYY • OTCMKTS
add
Indo Tambangraya Megah PT Unsponsored Indonesia ADR
Giá đóng cửa hôm trước
3,20 $
Phạm vi một năm
2,42 $ - 3,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,31 NT IDR
Số lượng trung bình
3,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 511,89 Tr | -20,92% |
Chi phí hoạt động | 78,21 Tr | -16,66% |
Thu nhập ròng | 60,35 Tr | -40,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,79 | -24,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,92 Tr | -33,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 807,95 Tr | -18,42% |
Tổng tài sản | 2,41 T | -0,02% |
Tổng nợ | 497,73 Tr | 5,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,35 Tr | -40,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,91 Tr | -81,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,93 Tr | -133,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,22 Tr | -623,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -164,35 Tr | -713,62% |
Dòng tiền tự do | -61,70 Tr | -270,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.661