Trang chủITB • WSE
add
Interbud Lublin SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,96 zł
Mức chênh lệch một ngày
1,96 zł - 1,96 zł
Phạm vi một năm
1,84 zł - 2,35 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
22,10 Tr PLN
Số lượng trung bình
3,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,82 Tr | 20.742,58% |
Chi phí hoạt động | -3,14 Tr | -633,81% |
Thu nhập ròng | -2,87 Tr | -265,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,25 | 98,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,11 Tr | 443,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 56,48 Tr | 41,03% |
Tổng nợ | 46,50 Tr | 64,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,87 Tr | -265,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,57 Tr | -144,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,29 N | -127,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,35 Tr | 18.391,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,72 Tr | 851,39% |
Dòng tiền tự do | -7,81 Tr | -955,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
7