Trang chủITJTY • OTCMKTS
add
Intrum ADR
Giá đóng cửa hôm trước
4,25 $
Phạm vi một năm
2,90 $ - 7,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,13 T SEK
Số lượng trung bình
37,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,49 T | -6,90% |
Chi phí hoạt động | 2,76 T | -20,42% |
Thu nhập ròng | -2,25 T | -146,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,06 | -164,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,27 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,88 T | 242,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,57 T | 2,80% |
Tổng tài sản | 65,47 T | -15,57% |
Tổng nợ | 52,69 T | -15,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,25 T | -146,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,26 T | 55,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -715,00 Tr | 0,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,80 T | -143,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,43 T | -227,36% |
Dòng tiền tự do | 47,38 Tr | -53,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
8.270