Trang chủITMIF • OTCMKTS
add
Itech Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,93 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 950,50 N | 1.754,63% |
Chi phí hoạt động | 106,76 N | -71,38% |
Thu nhập ròng | 849,12 N | 370,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 89,33 | 114,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 888,50 N | 440,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,10 Tr | 47,19% |
Tổng tài sản | 27,55 Tr | 18,82% |
Tổng nợ | 640,33 N | 56,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 238,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 849,12 N | 370,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 851,13 N | 1.853,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -723,65 N | -6,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,57 Tr | -1,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,70 Tr | 95,34% |
Dòng tiền tự do | -144,17 N | 81,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web