Trang chủIVG • BIT
add
Iveco Group
Giá đóng cửa hôm trước
19,37 €
Mức chênh lệch một ngày
19,36 € - 19,71 €
Phạm vi một năm
12,86 € - 19,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,22 T EUR
Số lượng trung bình
1,28 Tr
Tỷ số P/E
22,41
Tỷ lệ cổ tức
1,67%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,00 T | -5,84% |
Chi phí hoạt động | 436,00 Tr | -28,17% |
Thu nhập ròng | 116,00 Tr | 28,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,90 | 36,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,50 | 2,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,00 Tr | 1.963,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,83 T | -17,52% |
Tổng tài sản | 18,86 T | -2,95% |
Tổng nợ | 16,04 T | -3,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 266,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 116,00 Tr | 28,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 T | 9,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -465,00 Tr | -26,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 318,00 Tr | -45,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 668,00 Tr | -37,10% |
Dòng tiền tự do | 1,35 T | 207,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1864
Trang web
Nhân viên
35.083