Trang chủIVL1L • VSE
add
Invalda Invl AB
Giá đóng cửa hôm trước
27,20 €
Mức chênh lệch một ngày
27,20 € - 27,60 €
Phạm vi một năm
18,50 € - 28,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
329,62 Tr EUR
Số lượng trung bình
237,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
VSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,82 Tr | -25,10% |
Chi phí hoạt động | 1,29 Tr | 15,99% |
Thu nhập ròng | 14,55 Tr | -10,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 86,47 | 18,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,59 Tr | -36,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,93 Tr | 94,19% |
Tổng tài sản | 274,55 Tr | 10,85% |
Tổng nợ | 18,25 Tr | -28,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 256,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,55 Tr | -10,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,21 Tr | 2.284,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 863,00 N | -62,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,45 Tr | -12,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,62 Tr | 127,82% |
Dòng tiền tự do | 9,45 Tr | -24,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
149